Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

格式

géshì

Trong tiếng Trung, 格式 (géshì) có nghĩa là “định dạng; khuôn dạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. định dạng
  2. khuôn dạng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请调整一下文件的格式。
    Qǐng tiáozhěng yíxià wénjiàn de géshì.
    Xin vui lòng điều chỉnh định dạng của tài liệu.

Chữ Hán