Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

高明

gāomíng

Trong tiếng Trung, 高明 (gāomíng) có nghĩa là “cao minh; sáng suốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cao minh
  2. sáng suốt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你提出的这个办法真高明。
    Nǐ tíchū de zhège bànfǎ zhēn gāomíng.
    Cách mà bạn đưa ra thật là cao minh.

Chữ Hán