高度
Trong tiếng Trung, 高度 (gāodù) có nghĩa là “độ cao; tầm cao; cao độ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- độ cao
- tầm cao
- cao độ
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 高度 (gāodù) có nghĩa là “độ cao; tầm cao; cao độ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个