Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

复发

fùfā
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 復發

Trong tiếng Trung, 复发 (fùfā) có nghĩa là “tái phát; tái diễn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tái phát
  2. tái diễn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的老毛病又复发了。
    Tā de lǎomáobìng yòu fùfā le.
    Căn bệnh cũ của anh ấy lại tái phát rồi.

Chữ Hán