Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

分成

fēnchéng

Trong tiếng Trung, 分成 (fēnchéng) có nghĩa là “chia thành; tách thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chia thành
  2. tách thành
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师把学生分成三组。
    Lǎoshī bǎ xuésheng fēnchéng sān zǔ.
    Thầy giáo chia học sinh thành ba nhóm.

Chữ Hán