放映
Trong tiếng Trung, 放映 (fàngyìng) có nghĩa là “chiếu; công chiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chiếu
- công chiếu
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 放映 (fàngyìng) có nghĩa là “chiếu; công chiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.