映
Trong tiếng Trung, 映 (yìng) có nghĩa là “phản chiếu; rọi; chiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phản chiếu
- rọi
- chiếu
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 映 (yìng) có nghĩa là “phản chiếu; rọi; chiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.