Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

映

yìng

Trong tiếng Trung, 映 (yìng) có nghĩa là “phản chiếu; rọi; chiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phản chiếu
  2. rọi
  3. chiếu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 月光映在平静的湖面上。
    Yuèguāng yìng zài píngjìng de húmiàn shàng.
    Ánh trăng phản chiếu trên mặt hồ phẳng lặng.

Chữ Hán

映
yìng
phản chiếu; rọi
Từ chứa 映