Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

上映

shàngyìng

Trong tiếng Trung, 上映 (shàngyìng) có nghĩa là “công chiếu; chiếu (phim)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. công chiếu
  2. chiếu (phim)
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部新电影将于下周五上映。
    Zhè bù xīn diànyǐng jiāng yú xià zhōuwǔ shàngyìng.
    Bộ phim mới này sẽ được công chiếu vào thứ Sáu tuần tới.

Chữ Hán