发行
Trong tiếng Trung, 发行 (fāxíng) có nghĩa là “phát hành; xuất bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phát hành
- xuất bản
Trong tiếng Trung, 发行 (fāxíng) có nghĩa là “phát hành; xuất bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.