Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

底子

dǐzi

Trong tiếng Trung, 底子 (dǐzi) có nghĩa là “nền tảng; cơ sở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nền tảng
  2. cơ sở
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的英语底子非常扎实。
    Tā de Yīngyǔ dǐzi fēicháng zhāshi.
    Nền tảng tiếng Anh của anh ấy rất vững chắc.

Chữ Hán