敌人
Trong tiếng Trung, 敌人 (dírén) có nghĩa là “kẻ thù; quân địch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kẻ thù
- quân địch
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 敌人 (dírén) có nghĩa là “kẻ thù; quân địch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个