Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

无敌

wúdí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 無敵

Trong tiếng Trung, 无敌 (wúdí) có nghĩa là “vô địch; không đối thủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vô địch
  2. không đối thủ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在这场比赛中,他的队伍是无敌的。
    Zài zhè chǎng bǐsài zhōng, tāde duìwǔ shì wúdí de.
    Trong trận đấu này, đội của anh ấy là vô địch.

Chữ Hán

敌
dí
enemy; to be a match for; to rival
Từ chứa 敌