无敌
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 無敵
Trong tiếng Trung, 无敌 (wúdí) có nghĩa là “vô địch; không đối thủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vô địch
- không đối thủ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 无敌 (wúdí) có nghĩa là “vô địch; không đối thủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.