Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

得体

détǐ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 得體

Trong tiếng Trung, 得体 (détǐ) có nghĩa là “thích hợp; đúng mực; trang nhã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thích hợp
  2. đúng mực
  3. trang nhã
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她今天的穿着非常得体。
    Tā jīntiān de chuānzhuó fēicháng détǐ.
    Hôm nay cách ăn mặc của cô ấy rất đúng mực.

Chữ Hán