Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

当晚

dāngwǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 當晚

Trong tiếng Trung, 当晚 (dāngwǎn) có nghĩa là “tối hôm đó; ngay đêm đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tối hôm đó
  2. ngay đêm đó

Cách đọc khác: dàngwǎn — the same evening

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们当晚就到达了那座城市。
    Tāmen dāngwǎn jiù dàodá le nà zuò chéngshì.
    Họ đã đến thành phố đó ngay trong tối hôm ấy.

Chữ Hán