Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

当成

dàngchéng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 當成

Trong tiếng Trung, 当成 (dàngchéng) có nghĩa là “coi như; xem như”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. coi như
  2. xem như
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家都把他当成自己的亲人。
    Dàjiā dōu bǎ tā dàngchéng zìjǐ de qīnrén.
    Mọi người đều coi anh ấy như người thân của mình.

Chữ Hán