Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

怠工

dàigōng

Trong tiếng Trung, 怠工 (dàigōng) có nghĩa là “lãng công; trễ nải công việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lãng công
  2. trễ nải công việc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不满的工人们开始怠工了。
    Bùmǎn de gōngrénmen kāishǐ dàigōng le.
    Những công nhân bất mãn đã bắt đầu lãng công.

Chữ Hán

怠
dài
idle; lazy
Từ chứa 怠
工
gōng
work; worker
Từ chứa 工