Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

打针

dǎzhēn

Trong tiếng Trung, 打针 (dǎzhēn) có nghĩa là “tiêm; chích thuốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiêm
  2. chích thuốc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子最害怕去医院打针。
    Háizi zuì hàipà qù yīyuàn dǎzhēn.
    Đứa trẻ sợ nhất là phải đến bệnh viện tiêm.

Chữ Hán