Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

大意

dàyi

Trong tiếng Trung, 大意 (dàyi) có nghĩa là “sơ suất; bất cẩn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sơ suất
  2. bất cẩn

Cách đọc khác: dàyì — general idea; main idea

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 因为他的大意,实验失败了。
    Yīnwèi tā de dàyi, shíyàn shībài le.
    Do sự bất cẩn của anh ấy, thí nghiệm đã thất bại.

Chữ Hán

意
yì
idea; thought; meaning; sense; intention; feeling; inclination; state of mind
Từ chứa 意