Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

大数据

dàshùjù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 大數據

Trong tiếng Trung, 大数据 (dàshùjù) có nghĩa là “dữ liệu lớn; big data”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dữ liệu lớn
  2. big data
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大数据改变了我们的生活。
    Dàshùjù gǎibiàn le wǒmen de shēnghuó.
    Dữ liệu lớn đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.

Chữ Hán