Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

粗心

cūxīn

Trong tiếng Trung, 粗心 (cūxīn) có nghĩa là “bất cẩn; cẩu thả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bất cẩn
  2. cẩu thả

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他因为粗心写错了答案。
    Tā yīnwèi cūxīn xiěcuò le dá'àn.
    Vì bất cẩn nên anh ấy đã viết sai đáp án.

Chữ Hán