Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

粗糙

cūcāo

Trong tiếng Trung, 粗糙 (cūcāo) có nghĩa là “thô ráp; xù xì; thô sơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thô ráp
  2. xù xì
  3. thô sơ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这块木板的表面很粗糙。
    Zhè kuài mùbǎn de biǎomiàn hěn cūcāo.
    Bề mặt của miếng ván gỗ này rất thô ráp.

Chữ Hán

糙
cāo
rough; coarse (in texture)