Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

此处

cǐchù
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 此處

Trong tiếng Trung, 此处 (cǐchù) có nghĩa là “nơi này; ở đây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nơi này
  2. ở đây
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 此处严禁吸烟。
    Cǐchù yánjìn xīyān.
    Nghiêm cấm hút thuốc tại đây.

Chữ Hán