此处
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 此處
Trong tiếng Trung, 此处 (cǐchù) có nghĩa là “nơi này; ở đây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nơi này
- ở đây
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 此处 (cǐchù) có nghĩa là “nơi này; ở đây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.