Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

出路

chūlù

Trong tiếng Trung, 出路 (chūlù) có nghĩa là “lối thoát; lối ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lối thoát
  2. lối ra

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们必须为工厂找条新出路。
    Wǒmen bìxū wèi gōngchǎng zhǎo tiáo xīn chūlù.
    Chúng ta phải tìm một lối thoát mới cho nhà máy.

Chữ Hán