Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

重建

chóngjiàn

Trong tiếng Trung, 重建 (chóngjiàn) có nghĩa là “tái thiết; xây dựng lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tái thiết
  2. xây dựng lại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 人们齐心协力重建家园。
    Rénmen qíxīn xiélì chóngjiàn jiāyuán.
    Mọi người chung sức đồng lòng xây dựng lại quê hương.

Chữ Hán