Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

成分

chéngfèn

Trong tiếng Trung, 成分 (chéngfèn) có nghĩa là “thành phần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thành phần

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 买食品前要看看成分。
    Mǎi shípǐn qián yào kànkan chéngfèn.
    Trước khi mua thực phẩm cần xem thành phần.

Chữ Hán