车展
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 車展
Trong tiếng Trung, 车展 (chēzhǎn) có nghĩa là “triển lãm ô tô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- triển lãm ô tô
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 车展 (chēzhǎn) có nghĩa là “triển lãm ô tô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.