Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

车展

chēzhǎn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 車展

Trong tiếng Trung, 车展 (chēzhǎn) có nghĩa là “triển lãm ô tô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. triển lãm ô tô
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 周末我们打算去看国际车展。
    Zhōumò wǒmen dǎsuàn qù kàn guójì chēzhǎn.
    Cuối tuần này chúng tôi dự định đi xem triển lãm ô tô quốc tế.

Chữ Hán