Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

不利

bùlì

Trong tiếng Trung, 不利 (bùlì) có nghĩa là “bất lợi; có hại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bất lợi
  2. có hại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 长期熬夜对身体健康不利。
    Chángqī áoyè duì shēntǐ jiànkāng bùlì.
    Thường xuyên thức khuya trong thời gian dài có hại cho sức khỏe.

Chữ Hán