Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

不成

bùchéng

Trong tiếng Trung, 不成 (bùchéng) có nghĩa là “không được; (trợ từ) trong câu phản vấn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không được
  2. (trợ từ) trong câu phản vấn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 难道你忘了今天的会议不成?
    Nándào nǐ wàng le jīntiān de huìyì bùchéng?
    Chẳng lẽ bạn quên mất cuộc họp hôm nay rồi sao?

Chữ Hán