不成
Trong tiếng Trung, 不成 (bùchéng) có nghĩa là “không được; (trợ từ) trong câu phản vấn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- không được
- (trợ từ) trong câu phản vấn
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 不成 (bùchéng) có nghĩa là “không được; (trợ từ) trong câu phản vấn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.