Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

编织

biānzhī
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 編織

Trong tiếng Trung, 编织 (biānzhī) có nghĩa là “dệt; đan”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. dệt
  2. đan
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 奶奶正在用红毛线给我编织围巾。
    Nǎinai zhèngzài yòng hóng máoxiàn gěi wǒ biānzhī wéijīn.
    Bà đang dùng len đỏ đan khăn quàng cổ cho tôi.

Chữ Hán