编织
Trong tiếng Trung, 编织 (biānzhī) có nghĩa là “dệt; đan”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- dệt
- đan
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 编织 (biānzhī) có nghĩa là “dệt; đan”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.