Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

织

zhī
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 織

Trong tiếng Trung, 织 (zhī) có nghĩa là “dệt; đan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dệt
  2. đan

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈给我织了一件毛衣。
    Māma gěi wǒ zhī le yī jiàn máoyī.
    Mẹ đã đan cho tôi một chiếc áo len.

Chữ Hán

织
zhī
dệt; đan
Từ chứa 织