Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

纺织

fǎngzhī

Trong tiếng Trung, 纺织 (fǎngzhī) có nghĩa là “dệt may; kéo sợi và dệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dệt may
  2. kéo sợi và dệt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座城市的纺织工业很发达。
    Zhè zuò chéngshì de fǎngzhī gōngyè hěn fādá.
    Ngành công nghiệp dệt may của thành phố này rất phát triển.

Chữ Hán

纺
fǎng
to spin (cotton or hemp etc); fine woven silk fabric