Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

报考

bàokǎo
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 報考

Trong tiếng Trung, 报考 (bàokǎo) có nghĩa là “đăng ký dự thi; đăng ký thi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đăng ký dự thi
  2. đăng ký thi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她决定报考那所大学。
    Tā juédìng bàokǎo nà suǒ dàxué.
    Cô ấy quyết định đăng ký thi vào trường đại học đó.

Chữ Hán