作战
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 作戰
Trong tiếng Trung, 作战 (zuòzhàn) có nghĩa là “tác chiến; chiến đấu; đánh trận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tác chiến
- chiến đấu
- đánh trận
Trong tiếng Trung, 作战 (zuòzhàn) có nghĩa là “tác chiến; chiến đấu; đánh trận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.