Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

总体

zǒngtǐ
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 總體

Trong tiếng Trung, 总体 (zǒngtǐ) có nghĩa là “tổng thể; toàn bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tổng thể
  2. toàn bộ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 总体情况非常好。
    Zǒngtǐ qíngkuàng fēicháng hǎo.
    Tình hình tổng thể rất tốt.

Chữ Hán