总体
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 總體
Trong tiếng Trung, 总体 (zǒngtǐ) có nghĩa là “tổng thể; toàn bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tổng thể
- toàn bộ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 总体 (zǒngtǐ) có nghĩa là “tổng thể; toàn bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.