Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

字幕

zìmù

Trong tiếng Trung, 字幕 (zìmù) có nghĩa là “phụ đề”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phụ đề
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影有中英文字幕。
    Zhè bù diànyǐng yǒu Zhōng-Yīngwén zìmù.
    Bộ phim này có phụ đề tiếng Trung và tiếng Anh.

Chữ Hán