Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

庄园

zhuāngyuán
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 莊園

Trong tiếng Trung, 庄园 (zhuāngyuán) có nghĩa là “trang viên; điền trang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trang viên
  2. điền trang
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们在乡下买了一座庄园。
    Tāmen zài xiāngxià mǎile yī zuò zhuāngyuán.
    Họ đã mua một trang viên ở vùng nông thôn.

Chữ Hán