Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

主演

zhǔyǎn

Trong tiếng Trung, 主演 (zhǔyǎn) có nghĩa là “đóng vai chính; diễn viên chính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đóng vai chính
  2. diễn viên chính
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部新话剧的主演是谁?
    Zhè bù xīn huàjù de zhǔyǎn shì shéi?
    Diễn viên chính của vở kịch mới này là ai?

Chữ Hán