朱红
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 朱紅
Trong tiếng Trung, 朱红 (zhūhóng) có nghĩa là “đỏ chu sa; đỏ tươi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đỏ chu sa
- đỏ tươi
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 朱红 (zhūhóng) có nghĩa là “đỏ chu sa; đỏ tươi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.