Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

贮藏

zhùcáng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 貯藏

Trong tiếng Trung, 贮藏 (zhùcáng) có nghĩa là “tích trữ; dự trữ; lưu trữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tích trữ
  2. dự trữ
  3. lưu trữ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 松鼠在冬天前贮藏了很多坚果。
    Sōngshǔ zài dōngtiān qián zhùcángle hěn duō jiānguǒ.
    Sóc tích trữ rất nhiều quả hạch trước mùa đông.

Chữ Hán