Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

指数

zhǐshù
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 指數

Trong tiếng Trung, 指数 (zhǐshù) có nghĩa là “chỉ số; số mũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chỉ số
  2. số mũ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的空气质量指数很好。
    Jīntiān de kōngqì zhìliàng zhǐshù hěn hǎo.
    Chỉ số chất lượng không khí hôm nay rất tốt.

Chữ Hán