Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

止咳

zhǐké

Trong tiếng Trung, 止咳 (zhǐké) có nghĩa là “trị ho; giảm ho”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trị ho
  2. giảm ho
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这种糖浆有止咳的效果。
    Zhè zhǒng tángjiāng yǒu zhǐké de xiàoguǒ.
    Loại siro này có tác dụng giảm ho.

Chữ Hán