咳
Trong tiếng Trung, 咳 (ké) có nghĩa là “ho; tiếng ho”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ho
- tiếng ho
Cách đọc khác: hāi — sound of sighing; damn
Trong tiếng Trung, 咳 (ké) có nghĩa là “ho; tiếng ho”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: hāi — sound of sighing; damn