Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

咳

ké

Trong tiếng Trung, 咳 (ké) có nghĩa là “ho; tiếng ho”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ho
  2. tiếng ho

Cách đọc khác: hāi — sound of sighing; damn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他昨天晚上咳了一夜。
    Tā zuótiān wǎnshang kéle yíyè.
    Tối qua anh ấy đã ho suốt cả đêm.

Chữ Hán

咳
hāi
ho; tiếng ho
Từ chứa 咳