Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

咳嗽

késou

Trong tiếng Trung, 咳嗽 (késou) có nghĩa là “ho”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ho

Lượng từ: 阵

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他感冒了,一直咳嗽。
    Tā gǎnmào le, yīzhí késou.
    Anh ấy bị cảm rồi, cứ ho liên tục.

Chữ Hán

嗽
sòu
to cough