Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

制服

zhìfú

Trong tiếng Trung, 制服 (zhìfú) có nghĩa là “đồng phục; chế phục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồng phục
  2. chế phục

Lượng từ: 套

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每位航空服务员都穿着整齐的制服。
    Měi wèi hángkōng fúwùyuán dōu chuānzhe zhěngqí de zhìfú.
    Mỗi tiếp viên hàng không đều mặc đồng phục chỉnh tề.

Chữ Hán