Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

指定

zhǐdìng

Trong tiếng Trung, 指定 (zhǐdìng) có nghĩa là “chỉ định; ấn định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chỉ định
  2. ấn định

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在指定地点等候。
    Qǐng zài zhǐdìng dìdiǎn děnghòu.
    Xin vui lòng đợi ở địa điểm được chỉ định.

Chữ Hán