Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

原有

yuányǒu

Trong tiếng Trung, 原有 (yuányǒu) có nghĩa là “vốn có; ban đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vốn có
  2. ban đầu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们应该保护原有的建筑。
    Wǒmen yīnggāi bǎohù yuányǒu de jiànzhù.
    Chúng ta nên bảo vệ những công trình vốn có.

Chữ Hán