Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

寓言

yùyán

Trong tiếng Trung, 寓言 (yùyán) có nghĩa là “ngụ ngôn; truyện ngụ ngôn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngụ ngôn
  2. truyện ngụ ngôn

Lượng từ: 则

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这则寓言告诉我们一个道理。
    Zhè zé yùyán gàosu wǒmen yí gè dàolǐ.
    Câu chuyện ngụ ngôn này dạy cho chúng ta một đạo lý.

Chữ Hán

寓
yù
to reside; to inhabit; residence; dwelling
Từ chứa 寓