有机
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 有機
Trong tiếng Trung, 有机 (yǒujī) có nghĩa là “hữu cơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hữu cơ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 有机 (yǒujī) có nghĩa là “hữu cơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.