引诱
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 引誘
Trong tiếng Trung, 引诱 (yǐnyòu) có nghĩa là “dụ dỗ; cám dỗ; lôi kéo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dụ dỗ
- cám dỗ
- lôi kéo
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 引诱 (yǐnyòu) có nghĩa là “dụ dỗ; cám dỗ; lôi kéo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.