Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

诱饵

yòu'ěr
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 誘餌

Trong tiếng Trung, 诱饵 (yòu'ěr) có nghĩa là “mồi câu; mồi nhử”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mồi câu
  2. mồi nhử
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 鱼吃掉了鱼钩上的诱饵。
    Yú chīdiàole yúgōu shàng de yòu'ěr.
    Con cá đã ăn mất mồi trên lưỡi câu.

Chữ Hán

诱
yòu
to induce; to entice
Từ chứa 诱
饵
ěr
pastry; food